Kaori Dict

運送契約

うんそうけいやく

unsoukeiyaku

Âm Hán-Việt: VẬN TỐNG KHẾ ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.freight or carriage contract

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運送契約 (うんそうけいやく) — freight or carriage contract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict