Kaori Dict

待望

たいぼう

taibou

N1

Âm Hán-Việt: ĐÃI VỌNG

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.mong chờ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.waiting expectantly; waiting eagerly; looking forward to

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.long-awaited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To our regret, we were obliged to call off the game, which we had been looking forward to.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待望 (たいぼう) — mong chờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict