Kaori Dict

運搬管理

うんぱんかんり

unpankanri

Âm Hán-Việt: VẬN BAN QUẢN LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.materials management or handling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運搬管理 (うんぱんかんり) — materials management or handling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict