Kaori Dict

群集心理

ぐんしゅうしんり

gunshuushinri

Âm Hán-Việt: QUẦN TẬP TÂM LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mass psychology; mob psychology; crowd psychology

  2. danh từ

    2.herd mentality; group mind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群集心理 (ぐんしゅうしんり) — mass psychology; mob psychology; crowd psychology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict