Kaori Dict

帰巣本能

きそうほんのう

kisouhonnou

Âm Hán-Việt: QUY SÀO BẢN NĂNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.homing instinct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Birds have a homing instinct.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰巣本能 (きそうほんのう) — homing instinct | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict