Kaori Dict

模範試合

もはんじあい

mohanjiai

Âm Hán-Việt: MÔ PHẠM THÍ HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exhibition match

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模範試合 (もはんじあい) — exhibition match | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict