Kaori Dict

無尽会社

むじんがいしゃ

mujingaisha

Âm Hán-Việt: VÔ TẬN HỘI XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mutual aid or credit finance company

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無尽会社 (むじんがいしゃ) — mutual aid or credit finance company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict