Kaori Dict

無性生殖

むせいせいしょく

museiseishoku

Âm Hán-Việt: VÔ TÍNH SINH THỰC

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.asexual reproduction; monogony; agamogenesis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無性生殖 (むせいせいしょく) — asexual reproduction; monogony; agamogenesis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict