無理往生
むりおうじょう
murioujou
Âm Hán-Việt: VÔ LÝ VÃNG SINH
Cách viết khác: 無理圧状
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ
1.forced compliance; coercion; compulsion
むりおうじょう
murioujou
Âm Hán-Việt: VÔ LÝ VÃNG SINH
Cách viết khác: 無理圧状
1.forced compliance; coercion; compulsion