Kaori Dict

無間地獄

むけんじごく

mukenjigoku

Âm Hán-Việt: VÔ GIAN ĐỊA NGỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.the Avici hell (the eighth and most painful of the eight hells); hell of uninterrupted suffering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無間地獄 (むけんじごく) — the Avici hell (the eighth and most painful of the eight hells); hell of uninterrupted suffering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict