Kaori Dict

武装蜂起

ぶそうほうき

busouhouki

Âm Hán-Việt: VÕ TRANG PHONG KHỞI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.armed uprising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武装蜂起 (ぶそうほうき) — armed uprising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict