Kaori Dict

空即是色

くうそくぜしき

kuusokuzeshiki

Âm Hán-Việt: KHÔNG TỨC THỊ SẮC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.emptiness is form; illusion of the reality of matter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hư không của sự hư không, thảy đều hư không.

    Vanity of vanities; all is vanity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空即是色 (くうそくぜしき) — emptiness is form; illusion of the reality of matter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict