Kaori Dict

空洞化現象

くうどうかげんしょう

kuudoukagenshou

Âm Hán-Việt: KHÔNG ĐỘNG HOÁ HIỆN TƯỢNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空洞化現象 (くうどうかげんしょう) — hollowing-out phenomenon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict