Kaori Dict

控訴期間

こうそきかん

kousokikan

Âm Hán-Việt: KHỐNG TỐ KỲ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.term in which an appeal may be filed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控訴期間 (こうそきかん) — term in which an appeal may be filed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict