Kaori Dict

反帝国主義

はんていこくしゅぎ

hanteikokushugi

Âm Hán-Việt: PHẢN ĐẾ QUỐC CHỦ NGHĨA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反帝国主義 (はんていこくしゅぎ) — anti-imperialism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict