Kaori Dict

悲観論者

ひかんろんしゃ

hikanronsha

Âm Hán-Việt: BI QUAN LUẬN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pessimist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The optimist looks into a mirror and becomes more optimistic, the pessimist more pessimistic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲観論者 (ひかんろんしゃ) — pessimist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict