駐車禁止
ちゅうしゃきんし
chuushakinshi
Âm Hán-Việt: TRÚ XA CẤM CHỈ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữ
1.No Parking; Parking Prohibited
on signage
- danh từ
2.prohibition of parking; parking ban
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 駐車禁止区域に車を止めてはいけません。
You must not park your car in a no parking zone.