Kaori Dict

互恵条約

ごけいじょうやく

gokeijouyaku

Âm Hán-Việt: HỖ HUỆ ĐIỀU ƯỚC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互恵条約 (ごけいじょうやく) — reciprocal treaty; treaty of reciprocity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict