Kaori Dict

署名運動

しょめいうんどう

shomeiundou

Âm Hán-Việt: THỰ DANH VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.signature-collecting campaign

Câu ví dụ · Tatoeba

  • First, we will present a petition to the mayor and collect signatures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

署名運動 (しょめいうんどう) — signature-collecting campaign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict