Kaori Dict

真空包装

しんくうほうそう

shinkuuhousou

Âm Hán-Việt: CHÂN KHÔNG BAO TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.vacuum packaging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真空包装 (しんくうほうそう) — vacuum packaging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict