Kaori Dict

室内装飾

しつないそうしょく

shitsunaisoushoku

Âm Hán-Việt: THẤT NỘI TRANG SỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interior decorating

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He studied interior decoration.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

室内装飾 (しつないそうしょく) — interior decorating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict