Kaori Dict

実況放送

じっきょうほうそう

jikkyouhousou

Âm Hán-Việt: THỰC HUỐNG PHÓNG TỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.on-the-spot or live broadcast; running commentary; blow-by-blow report; play-by-play report

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実況放送 (じっきょうほうそう) — on-the-spot or live broadcast; running commentary; blow-by-blow report; play-by-play report | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict