Kaori Dict

乗車拒否

じょうしゃきょひ

joushakyohi

Âm Hán-Việt: THỪA XA CỰ PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.refusing to allow a passenger on board a train or into a bus or taxi

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗車拒否 (じょうしゃきょひ) — refusing to allow a passenger on board a train or into a bus or taxi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict