Kaori Dict

剰余価値

じょうよかち

jouyokachi

Âm Hán-Việt: THẶNG DƯ GIÁ TRỊ

Nghĩa

  1. danh từeconomics

    1.surplus value (in Marxian economics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剰余価値 (じょうよかち) — surplus value (in Marxian economics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict