Kaori Dict

証拠物件

しょうこぶっけん

shoukobukken

Âm Hán-Việt: CHỨNG CỨ VẬT KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evidence; an exhibit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The investigator left no stone unturned in his search for evidence. When he left the place, it was in an utter mess.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証拠物件 (しょうこぶっけん) — evidence; an exhibit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict