Kaori Dict

徴兵検査

ちょうへいけんさ

chouheikensa

Âm Hán-Việt: TRƯNG BINH KIỂM TRA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.physical examination (given at conscription)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徴兵検査 (ちょうへいけんさ) — physical examination (given at conscription) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict