Kaori Dict

懲戒処分

ちょうかいしょぶん

choukaishobun

Âm Hán-Việt: TRỪNG GIỚI XỬ PHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disciplinary measures; (judicial) sanctions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懲戒処分 (ちょうかいしょぶん) — disciplinary measures; (judicial) sanctions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict