Kaori Dict

蒸気機関

じょうききかん

joukikikan

Âm Hán-Việt: CHƯNG KHÍ CƠ QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steam engine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A steam engine transforms heat into power.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸気機関 (じょうききかん) — steam engine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict