Kaori Dict

放蕩息子

ほうとうむすこ

houtoumusuko

Âm Hán-Việt: PHÓNG ĐÃNG TỨC TỬ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.good-for-nothing son; profligate son

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放蕩息子 (ほうとうむすこ) — good-for-nothing son; profligate son | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict