Kaori Dict

現在完了

げんざいかんりょう

genzaikanryou

Âm Hán-Việt: HIỆN TẠI HOÀN LIỄU

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.present perfect tense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The present perfect expresses the long span from past to present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現在完了 (げんざいかんりょう) — present perfect tense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict