Kaori Dict

稼働人口

かどうじんこう

kadoujinkou

Âm Hán-Việt: GIÁ ĐỘNG NHÂN KHẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.manpower; workforce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稼働人口 (かどうじんこう) — manpower; workforce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict