Kaori Dict

車間距離

しゃかんきょり

shakankyori

Âm Hán-Việt: XA GIAN CỰ LY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distance between two cars

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車間距離 (しゃかんきょり) — distance between two cars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict