Kaori Dict

価格操作

かかくそうさ

kakakusousa

Âm Hán-Việt: GIÁ CÁCH THAO TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.price manipulation; price fixing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価格操作 (かかくそうさ) — price manipulation; price fixing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict