Kaori Dict

自浄作用

じじょうさよう

jijousayou

Âm Hán-Việt: TỰ TỊNH TÁC DỤNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.autopurificatory activity (in the natural world)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自浄作用 (じじょうさよう) — autopurificatory activity (in the natural world) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict