Kaori Dict

緊急事態

きんきゅうじたい

kinkyuujitai

Âm Hán-Việt: KHẨN CẤP SỰ THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.state of emergency; emergency; crisis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The journalist was calm even in an emergency.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊急事態 (きんきゅうじたい) — state of emergency; emergency; crisis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict