Kaori Dict

緊縮財政

きんしゅくざいせい

kinshukuzaisei

Âm Hán-Việt: KHẨN SÚC TÀI CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reduced budget; budgetary austerities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fiscal austerity may lead to an overkill of the economy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊縮財政 (きんしゅくざいせい) — reduced budget; budgetary austerities | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict