Kaori Dict

啓蒙思潮

けいもうしちょう

keimoushichou

Âm Hán-Việt: KHỞI MÔNG TƯ TRÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.enlightenment movement; the Enlightenment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓蒙思潮 (けいもうしちょう) — enlightenment movement; the Enlightenment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict