Kaori Dict

筋萎縮症

きんいしゅくしょう

kin'ishukushou

Âm Hán-Việt: CÂN UỶ SÚC CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.amyotrophy; muscular atrophy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋萎縮症 (きんいしゅくしょう) — amyotrophy; muscular atrophy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict