Kaori Dict

泥水稼業

どろみずかぎょう

doromizukagyou

Âm Hán-Việt: NÊ THUỶ GIÁ NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.making a living in the red-light district

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥水稼業 (どろみずかぎょう) — making a living in the red-light district | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict