Kaori Dict

日本国憲法

にほんこくけんぽう

nihonkokukenpou

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN QUỐC HIẾN PHÁP

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.Constitution of Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are subject to the Constitution of Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本国憲法 (にほんこくけんぽう) — Constitution of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict