Kaori Dict

秘密漏洩

ひみつろうえい

himitsurouei

Âm Hán-Việt: BÍ MẬT LẬU TIẾT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leaking of a secret; leakage of a secret

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秘密漏洩 (ひみつろうえい) — leaking of a secret; leakage of a secret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict