Kaori Dict

試験地獄

しけんじごく

shikenjigoku

Âm Hán-Việt: THÍ NGHIỆM ĐỊA NGỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(entrance) examination hell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試験地獄 (しけんじごく) — (entrance) examination hell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict