Kaori Dict

無駄遣い

むだづかい

mudazukai

N1

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.lãng phí tiền
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.waste (of money, time, etc.); squandering; frittering away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What a fearful waste of money!

  • Don't waste your money.

  • What a waste of water!

  • That was a waste of money.

  • I'm not going to waste my money.

  • That's a waste of money.

  • Stop wasting money.

  • It was a waste of time.

  • He frowns on his wife's wasting money.

  • Don't fritter away your allowance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無駄遣い (むだづかい) — lãng phí tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict