Kaori Dict

巡航速度

じゅんこうそくど

junkousokudo

Âm Hán-Việt: TUẦN HÀNG TỐC ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.cruising speed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡航速度 (じゅんこうそくど) — cruising speed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict