Kaori Dict

水呑百姓

みずのみびゃくしょう

mizunomibyakushou

Âm Hán-Việt: THUỶ THÔN BÁCH TÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thị

    1.poor peasant; peasant farmer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水呑百姓 (みずのみびゃくしょう) — poor peasant; peasant farmer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict