Kaori Dict

水泳大会

すいえいたいかい

suieitaikai

Âm Hán-Việt: THUỶ VỊNH ĐẠI HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swim meet; swimming gala

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The swimming event was called off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水泳大会 (すいえいたいかい) — swim meet; swimming gala | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict