Kaori Dict

不妊手術

ふにんしゅじゅつ

funinshujutsu

Âm Hán-Việt: BẤT NHÂM THỦ THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sterilization (operation); sterilisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a tubal ligation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不妊手術 (ふにんしゅじゅつ) — sterilization (operation); sterilisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict