Kaori Dict

採用試験

さいようしけん

saiyoushiken

Âm Hán-Việt: THÁI DỤNG THÍ NGHIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.employment examination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When one lucky spirit abandons you another picks you up. I just passed an exam for a job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採用試験 (さいようしけん) — employment examination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict