Kaori Dict

有償契約

ゆうしょうけいやく

yuushoukeiyaku

Âm Hán-Việt: HỮU THƯỜNG KHẾ ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.an onerous contract; contract made for a consideration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有償契約 (ゆうしょうけいやく) — an onerous contract; contract made for a consideration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict