浮き草稼業
うきくさかぎょう
ukikusakagyou
Cách viết khác: 浮草稼業 · Cách đọc khác: うきぐさかぎょう
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.precarious trade; unstable occupation; itinerant trade
うきくさかぎょう
ukikusakagyou
Cách viết khác: 浮草稼業 · Cách đọc khác: うきぐさかぎょう
1.precarious trade; unstable occupation; itinerant trade