Kaori Dict

浮き草稼業

うきくさかぎょう

ukikusakagyou

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.precarious trade; unstable occupation; itinerant trade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮き草稼業 (うきくさかぎょう) — precarious trade; unstable occupation; itinerant trade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict